[duì zhèng]
đối chứng
对证笔迹
duì zhèng bǐ jì
Đối chiếu chữ viết
和事实对证一下,看看是不是有不符合的地方
hé shì shí duì zhèng yí xià , kàn kàn shì bu shì yǒu bù fú hé de dì fāng
Đối chiếu với sự thật xem có chỗ nào không phù hợp không
对证命名duì zhèng mìng míng
đối chứng mệnh danh
đặt tên đối chứng
死无对证sǐ wú duì zhèng
tử vô đối chứng
người chết không thể làm chứng; người chết không thể kể chuyện