汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
质对 (zhì duì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
质对
【質對】
[zhì duì]
chất đối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đối chất
2
làm chứng
Ví dụ
当面质对
dāng miàn zhì duì
Đối chất trước mặt
Từ ghép
0 từ chứa “质对”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
对证
对质
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
对证;对质
当面~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
质
zhì
chất
Bản chất, đặc tính vốn có của sự vật, hiện tượng; Chất lượng, phẩm chất của sự vật; Vật chất, thành phần cấu tạo nên sự vật
对
duì
đối
hướng về, đối mặt với một cái gì đó; đối xử, đối đãi với ai đó; đúng, chính xác, phù hợp