[duì liú céng]
đối lưu tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对流层顶duì liú céng dǐng
đối lưu tầng đỉnh
tầng đối lưu; đỉnh tầng đối lưu