[duì shǒu]
đối thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对手戏duì shǒu xì
đối thủ hí
Cảnh, nội dung hai diễn viên chính phối hợp diễn xuất trong kịch hoặc phim
棋逢对手qí féng duì shǒu
kỳ phùng đối thủ
kỳ phùng địch thủ; gặp đối thủ ngang tài
竞争对手jìng zhēng duì shǒu
cạnh tranh đối thủ
đối thủ; đối thủ cạnh tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.