[duì dì]
đối địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空对地kōng duì dì
không đối địa
không đối đất
相对地址xiāng duì dì zhǐ
tương đối địa chỉ
địa chỉ tương đối
绝对地址jué duì dì zhǐ
tuyệt đối địa chỉ
địa chỉ tuyệt đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.