[duì jìn ér]
đối kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不对劲儿bú duì jìn ér
biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.