[guǎ yán]
quả ngôn
沉默寡言
chén mò guǎ yán
Trầm mặc ít nói
憨厚寡言
hān hòu guǎ yán
Chất phác ít nói
寡言少语。gud(《XY)gud 图古代的占卜符号,后也指迷信占卜活动所用的器具:占寡言
guǎ yán shǎo yǔ 。gud(《XY)gud tú gǔ dài de zhān bǔ fú hào , hòu yě zhǐ mí xìn zhān bǔ huó dòng suǒ yòng de qì jù : zhàn guǎ yán
Ít nói. (Cổ) đồ dùng trong hoạt động bói toán mê tín: bói toán
打寡言求签
dǎ guǎ yán qiú qiān
Bói quẻ