汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寡母 (guǎ mǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寡母
[guǎ mǔ]
quả mẫu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Mẹ góa
Ví dụ
孤儿寡母
gū ér guǎ mǔ
Mẹ góa con côi
Từ ghép
0 từ chứa “寡母”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
守寡的母亲
孤儿~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寡
guǎ
quả
ít; không đủ; số lượng nhỏ; thiếu thốn; không có nhiều; nhạt nhẽo; không có hương vị hoặc ý vị
母
mǔ
mẫu
Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ; Người phụ nữ lớn tuổi có quan hệ họ hàng hoặc xã hội; Gốc rễ, nguồn gốc, cái chính, cái ban đầu