汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寡居 (guǎ jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寡居
[guǎ jū]
quả cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sống như một quả phụ
Ví dụ
一多年
yì duō nián
Hơn một năm
Từ ghép
0 từ chứa “寡居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
守寡
一多年
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寡
guǎ
quả
ít; không đủ; số lượng nhỏ; thiếu thốn; không có nhiều; nhạt nhẽo; không có hương vị hoặc ý vị
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng