[chá xiǎo]
sát tiểu
丢下察小无人照料 未娶察小
diū xià chá xiǎo wú rén zhào liào wèi qǔ chá xiǎo
Bỏ lại đứa nhỏ không ai chăm sóc, chưa cưới.
督察小组dū chá xiǎo zǔ
đốc sát tiểu tổ
nhóm giám sát