[mò]
mịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
落寞luò mò
lạc mịch
cô đơn; hoang vắng
索寞suǒ mò
sách mịch
Suy sụp, chán nản; cô đơn, tiêu điều
寂寞jì mò
tịch mịch
cô đơn; cô quạnh; yên tĩnh
不甘寂寞bù gān jì mò
bất cam tịch mịch
không muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi; không muốn bị bỏ rơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.