汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寒门 (hán mén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寒门
【寒門】
[hán mén]
hàn môn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
gia đình nghèo khó và thấp kém
2
gia đình tôi
Ví dụ
出身寒门
chū shēn hán mén
Xuất thân bần hàn
Từ ghép
0 từ chứa “寒门”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
贫寒微贱的家庭
出身~
2
旧时谦称自己的家
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寒
hán
hàn
Lạnh, giá rét, nhiệt độ thấp; Nghèo khó, thiếu thốn, không đủ đầy; Bị nhiễm lạnh, cảm lạnh
门
mén
môn
Cửa ra vào của một ngôi nhà hoặc công trình; Bộ phận, đơn vị hành chính hoặc tổ chức; Lĩnh vực, chuyên môn hoặc ngành nghề