[hán qì]
hàn khí
寒气過人
hán qì guò rén
Lạnh thấu xương
喝口酒去去寒气
hē kǒu jiǔ qù qù hán qì
Uống ngụm rượu cho ấm người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.