[hán shǔ]
hàn thử
寒暑表
hán shǔ biǎo
Nhiệt kế
寒暑易节
hán shǔ yì jié
Trải qua bao mùa đông hè
经历了十五个寒暑才完成这部书稿
jīng lì le shí wǔ gè hán shǔ cái wán chéng zhè bù shū gǎo
Trải qua mười lăm mùa đông hè mới hoàn thành bản thảo này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.