[hán zhàn]
hàn chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打寒战dǎ hán zhàn
đả hàn chiến
Run rẩy (do lạnh hoặc sợ); run cầm cập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.