[hán tiān]
hàn thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数九寒天shǔ jiǔ hán tiān
sổ cửu hàn thiên
chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.