[hán tíng]
hàn đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寒亭区hán tíng qū
hàn đình khu
quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.