[fù yú]
phú dư
富余人员
fù yú rén yuán
Nhân viên dư thừa
富余了一些钱
fù yú le yì xiē qián
Dư ra một ít tiền
这里抽水机有富余,可以支援你们两台
zhè lǐ chōu shuǐ jī yǒu fù yú , kě yǐ zhī yuán nǐ men liǎng tái
Ở đây có máy bơm dư, có thể chi viện cho các bạn hai chiếc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.