[mì bì]
mật bế
门窗密闭
mén chuāng mì bì
Cửa kín mít
密闭的容器
mì bì de róng qì
Hộp kín
密闭舱mì bì cāng
mật bế thương
khoang kín
密闭门mì bì mén
mật bế môn
cửa kín khí
密闭货舱mì bì huò cāng
mật bế hoá thương
khoang hàng kín