[mì zhī]
mật chức
纯棉密织围巾の密织群众监督网
chún mián mì zhī wéi jīn の mì zhī qún zhòng jiān dū wǎng
Khăn choàng cổ bằng cotton dệt dày, mạng lưới giám sát quần chúng chặt chẽ.
紧密织物jǐn mì zhī wù
khẩn mật chức vật
vải dệt chặt