[mì sī]
mật tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密斯脱mì sī tuō
mật tư thoát
mister
史密斯shǐ mì sī
sử mật tư
Smith
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.