[mì wén]
mật văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
机密文件jī mì wén jiàn
cơ mật văn kiện
tài liệu mật
绝密文件jué mì wén jiàn
tuyệt mật văn kiện
tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.