[mì xiàn]
mật huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
波密县bō mì xiàn
ba mật huyện
huyện Bomi, Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.