[jì jū]
ký cư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寄居蟹jì jū xiè
ký cư giải
cua ẩn sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.