汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寄主 (jì zhǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寄主
[jì zhǔ]
ký chủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vật chủ
Ví dụ
枯寄主孤寄主
kū jì zhǔ gū jì zhǔ
Ký chủ khô héo.
Từ ghép
0 từ chứa “寄主”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
宿主
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
宿主。~
2
寂寞
枯~孤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寄
jì
ký
Gửi, chuyển đi (thư, hàng hóa); Giao phó, ủy thác, đặt vào; Gửi gắm, nhờ nuôi dưỡng, chăm sóc
主
zhǔ
Người đứng đầu, người có quyền sở hữu, quyền quyết định; Chính, quan trọng nhất, cốt lõi; Đảm nhiệm, phụ trách, điều hành