[bīn yǔ]
tân ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双宾语shuāng bīn yǔ
song tân ngữ
Một số động từ có thể mang hai tân ngữ, một tân ngữ chỉ người, một tân ngữ chỉ sự vật
直接宾语zhí jiē bīn yǔ
trực tiếp tân ngữ
tân ngữ trực tiếp
菲律宾语fēi lǜ bīn yǔ
phi luật tân ngữ
tiếng Tagalog
间接宾语jiàn jiē bīn yǔ
gián tiếp tân ngữ
tân ngữ gián tiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.