[kuān xīn]
khoan tâm
大家去陪她玩儿玩儿,让她宽宽心
dà jiā qù péi tā wán ér wán ér , ràng tā kuān kuān xīn
Mọi người đi chơi với cô ấy cho cô ấy khuây khỏa.
宽心丸kuān xīn wán
khoan tâm hoàn
lời giải thích trấn an; lời an ủi
宽心丸儿kuān xīn wán ér
khoan tâm hoàn nhi
biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]