[kuān xīn wán]
khoan tâm hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宽心丸儿kuān xīn wán ér
khoan tâm hoàn nhi
biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]