汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
容错 (róng cuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
容错
【容錯】
[róng cuò]
dung thác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chịu lỗi
Ví dụ
容错机制
róng cuò jī zhì
Cơ chế chịu lỗi
Từ ghép
0 từ chứa “容错”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指计算机系统在硬件发生故障或软件出现问题时,能自行采取补救措施,不会影响整个系统的正常工作
2
泛指对于工作中出现的错误或失败给予理解和宽容
~机制
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
容
róng
dung
chứa đựng, chứa chấp; cho phép, dung thứ; diện mạo, vẻ ngoài
错
cuò
thác
Sai, không đúng, không chính xác; Lỗi lầm, sai sót; Mắc lỗi, làm sai