[róng rěn]
dung nhẫn
他的错误行为使人不能容忍
tā de cuò wù xíng wéi shǐ rén bù néng róng rěn
Hành vi sai trái của anh ta khiến người ta không thể dung thứ
可容忍kě róng rěn
khả dung nhẫn
có thể chịu đựng được
零容忍líng róng rěn
linh dung nhẫn
không khoan nhượng