[jiā mén]
gia môn
几天没进家门了
jǐ tiān méi jìn jiā mén le
Mấy ngày không về nhà
家门不幸
jiā mén bú xìng
Gia đình gặp chuyện không may
辱没家门
rǔ mò jiā mén
Làm nhục gia môn
他是我的家门堂兄弟
tā shì wǒ de jiā mén táng xiōng dì
Anh ấy là anh em họ của tôi
自报家门
zì bào jiā mén
Tự giới thiệu tên tuổi