[jiā lǐ]
gia lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
家里蹲jiā lǐ dūn
gia lý tồn
người sống thu mình; người hikikomori
行家里手háng jiā lǐ shǒu
hàng
người sành sỏi; chuyên gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.