[jiā yǔ]
gia ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
客家语kè jiā yǔ
khách gia ngữ
tiếng Khách Gia
孔子家语kǒng zǐ jiā yǔ
khổng tử
Gia Ngữ của Khổng Tử, phần bổ sung cho Luận Ngữ; viết tắt của 家語|家语[Jia1 yu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.