[jiā jì]
gia kế
维持家计家计艰难
wéi chí jiā jì jiā jì jiān nán
Gánh vác việc nhà, việc nhà khó khăn
国家计委guó jiā jì wěi
quốc gia kế uỷ
Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, viết tắt của 國家計劃委員會|国家计划委员会[Guo2 jia1 Ji4 hua4 Wei3 yuan2 hui4]