[jiā de]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当家的dāng jiā de
đương
Người chủ gia đình; người quản lý chùa; chồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.