[jiā diàn]
gia điện
家电产品
jiā diàn chǎn pǐn
Sản phẩm điện gia dụng
一维修部
yì wéi xiū bù
Bộ phận sửa chữa
小家电xiǎo jiā diàn
tiểu gia điện
Thiết bị gia dụng nhỏ (máy sấy tóc, máy nước nóng, lò vi sóng, nồi cơm điện...)