[jiā yòng]
gia dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
家用电器jiā yòng diàn qì
gia dụng điện khí
thiết bị điện gia dụng
家用电脑jiā yòng diàn nǎo
gia dụng điện não
máy tính gia đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.