[jiā jiā jiǔ]
gia gia tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扮家家酒bàn jiā jiā jiǔ
ban gia gia tửu
chơi trò giả làm gia đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.