[jiā rén]
gia nhân
家人团聚
jiā rén tuán jù
Đoàn tụ gia đình.
出家人chū jiā rén
xuất gia nhân
nhà sư; ni cô
客家人kè jiā rén
khách gia nhân
người Khách Gia
自家人zì jiā rén
tự gia nhân
người quen thân; người từ cùng một nơi; một người trong chúng ta
一家人yì jiā rén
nhất gia nhân
cả gia đình; thành viên cùng một gia đình
赵家人zhào jiā rén
triệu gia nhân
họ Triệu