[xiāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宵旰xiāo gàn
tiêu cán
Viết tắt của 'tiêu y cản thực' (thức khuya dậy sớm làm việc).
宵小xiāo xiǎo
tiêu tiểu
kẻ trộm; tên cướp; kẻ đê tiện
宵夜xiāo yè
tiêu dạ
bữa khuya; bữa ăn tối muộn
宵征xiāo zhēng
tiêu chinh
hành trình ban đêm; chiến dịch trừng phạt ban đêm
宵禁xiāo jìn
tiêu cấm
lệnh giới nghiêm ban đêm
宵衣旰食xiāo yī gàn shí
tiêu y cán thực
mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối; cần mẫn xử lý công việc chính vụ
夜宵yè xiāo
dạ tiêu
bữa ăn khuya
春宵chūn xiāo
xuân tiêu
Đêm xuân; đêm tân hôn
元宵yuán xiāo
nguyên tiêu
Lễ Hội Đèn Lồng; đêm rằm tháng Giêng âm lịch; xem thêm 元夜[yuan2 ye4]
良宵liáng xiāo
lương tiêu
Đêm đẹp
连宵lián xiāo
liên tiêu
cùng một đêm; đúng đêm đó; nhiều đêm liên tiếp
通宵tōng xiāo
thông tiêu
cả đêm; suốt đêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.