[xiāo jìn]
tiêu cấm
实行宵禁解除宵禁
shí xíng xiāo jìn jiě chú xiāo jìn
Thực hiện lệnh giới nghiêm, dỡ bỏ lệnh giới nghiêm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.