[xiàn zhèng]
hiến chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宪政主义xiàn zhèng zhǔ yì
hiến chính chủ
chủ nghĩa lập hiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.