[xiàn]
hiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宪警xiàn jǐng
hiến cảnh
Hiến binh và cảnh sát
宪章xiàn zhāng
hiến chương
hiến chương
宪兵xiàn bīng
hiến binh
cảnh sát quân sự
宪制xiàn zhì
hiến chế
hệ thống chính phủ lập hiến; thuộc về hiến pháp
宪政xiàn zhèng
hiến chính
chính phủ lập hiến
宪法xiàn fǎ
hiến pháp
hiến pháp
宪兵队xiàn bīng duì
hiến binh đội
đội cảnh sát quân sự
宪章派xiàn zhāng pài
hiến chương phái
phong trào Hiến chương
宪政主义xiàn zhèng zhǔ yì
hiến chính chủ
chủ nghĩa lập hiến
宪法法院xiàn fǎ fǎ yuàn
hiến pháp pháp viện
Tòa án Hiến pháp
修宪xiū xiàn
tu hiến
sửa đổi hiến pháp
违宪wéi xiàn
vi hiến
vi hiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.