宣德 (xuān dé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
宣德
[xuān dé]
tuyên đức
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hoàng đế Tuyên Đức, niên hiệu của hoàng đế thứ năm nhà Minh Chu Chiêm Cơ 朱瞻基[Zhu1 Zhan1 ji1], trị vì 1426-1436, miếu hiệu Minh Tuyên Tông 明宣宗[Ming2 Xuan1 zong1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.