[kè chē]
khách xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大客车dà kè chē
đại khách xa
xe khách
载客车zài kè chē
tải
tàu chở khách
空中客车kōng zhōng kè chē
không trung khách xa
Airbus