[kè sǐ]
khách tử
客死异域
kè sǐ yì yù
Chết nơi đất khách
客死他乡kè sǐ tā xiāng
khách tử tha hương
xem 客死異鄉|客死异乡[ke4 si3 yi4 xiang1]
客死异乡kè sǐ yì xiāng
khách tử dị hương
chết nơi đất khách