[kè jiā]
khách gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
客家人kè jiā rén
khách gia nhân
người Khách Gia
客家语kè jiā yǔ
khách gia ngữ
tiếng Khách Gia
客家话kè jiā huà
khách gia thoại
phương ngữ Khách Gia