[shěn yàn]
thẩm nghiệm
审验驾驶证
shěn yàn jià shǐ zhèng
Kiểm tra giấy phép lái xe
审验商店的注册资金和经营范围
shěn yàn shāng diàn de zhù cè zī jīn hé jīng yíng fàn wéi
Kiểm tra vốn đăng ký kinh doanh và phạm vi kinh doanh của cửa hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.