[shěn yuè]
thẩm duyệt
审阅制订的方案
shěn yuè zhì dìng de fāng àn
Xem xét kế hoạch đã đề ra
审阅各单位送来的报告。shen(书〉微笑:不值一审阅。哂
shěn yuè gè dān wèi sòng lái de bào gào 。shen( shū 〉 wēi xiào : bù zhí yì shěn yuè 。 shěn
Xem xét báo cáo các đơn vị gửi lên. (cười) không đáng để xem xét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.