[shěn chá]
thẩm tra
审查提案审查经费
shěn chá tí àn shěn chá jīng fèi
Xem xét đề xuất, xem xét kinh phí
审查属实
shěn chá shǔ shí
Xem xét và xác thực
同侪审查tóng chái shěn chá
đồng sài thẩm tra
đánh giá đồng cấp